Hệ thống chỉ tiêu thống kê cấp huyện, xã
-
3232
392
-
Từ điển thành ngữ tục ngữ ca dao VN
2626
131
-
2376
63
-
2230
138
-
2122
38
-
Từ điển giản yếu tác phẩm văn học
2317
55
-
2172
36
-
2152
44
-
Thành ngữ điển tích danh nhân từ điển
2908
153
-
Anh-Việt từ điển văn hóa, văn minh Hoa Kỳ
2046
29
-
2219
48
-
Từ điển Triết học Trung Quốc (BM)
2900
221
-
Niên giám thống kê tỉnh Bắc Cạn 2007
2578
124
-
Niên giám thống kê tỉnh Hà Tĩnh 2007
2434
123
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng trị 2007
2427
122
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2007
2550
124
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2007
2105
42
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc 2009
2340
80
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng Nam 2008
2602
156
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2008
2312
71
-
Niên giám thống kê tỉnh Sơn La 2008
2374
119
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh PHúc 2008
2239
46
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2008
2209
81
-
Niên giám thống kê tỉnh Nam Định 2008
2126
110
-
Niên giám thống kê tỉnh Bác Cạn 2008
2107
54
-
Niên giám thống kê tỉnh Cao Bằng 2007
2189
68
-
Niên giám thống kê tỉnh Hà Tây 2006
2500
157
-
2850
147
-
17246
6162
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng trị 2007
2130
50
-
Niêm giám các ĐƯQT nước CHXHCNVN kỳ 2005
2091
27
-
Báo cáo thường niên Kinh tế VN 2009
1953
33
-
Báo cáo thường niên Kinh tế VN 2010
2092
35
-
Từ điển cách dùng từ và cụm từ anh ngữ
2340
40
-
Từ điển thành ngữ và tục ngữ VN
2193
47
-
Sự phát triển của từ vựng tiếng việt nửa sau TK XX
2148
37
-
Tổng điều tra dân số và nhà ở VN 2009
2142
45
-
Danh mục các DN Việt Nam năm 2010
2076
25
-
Niên giám thống kê Bắc Kan 2009
2296
82
-
Niên giám thống kê Hải Dương 2009
2047
76
-
Niên giám thống kê Quảng Ngãi 2009
2178
161
-
Niên giám thống kê Lào Cai 2009
1936
43
-
Niên giám thống kê Hưng Yên 2009
2094
84
-
Niên giám thống kê Đà Nẵng 2009
1899
48
-
Niên giám thống kê Nam Định 2009
1880
43
-
Niên giám thống kê Bắc Giang 2009
2215
115
-
Niên giám thống kê Quảng Bình 2009
1852
52
-
1767
27
-
Từ điển chữ viết tắt quốc tế - VN Anh-Pháp-Việt
1707
28
-
1921
32
-
Từ điển Bách khoa Đất nước-con người VN - T1
1826
32
-
Từ điển Bách khoa Đất nước-con người VN - T2
1948
97
-
1855
33
-
1740
50
-
1788
46
-
1809
31
-
1758
37
-
2125
89
-
1939
39
-
2189
84
-
Niên giám thông tin KHXH nước ngoài Số 1
1724
28
-
Niên giám thông tin KHXH nước ngoài Số 5
1741
26




.jpg)
