Hệ thống chỉ tiêu thống kê cấp huyện, xã
-
3786
429
-
Từ điển thành ngữ tục ngữ ca dao VN
3120
143
-
2831
74
-
2655
154
-
2512
46
-
Từ điển giản yếu tác phẩm văn học
2814
68
-
2601
43
-
2604
52
-
Thành ngữ điển tích danh nhân từ điển
3389
163
-
Anh-Việt từ điển văn hóa, văn minh Hoa Kỳ
2434
35
-
2647
55
-
Từ điển Triết học Trung Quốc (BM)
3509
239
-
Niên giám thống kê tỉnh Bắc Cạn 2007
3132
165
-
Niên giám thống kê tỉnh Hà Tĩnh 2007
2952
142
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng trị 2007
2994
145
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2007
3113
135
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2007
2534
55
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc 2009
2894
136
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng Nam 2008
3116
172
-
Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 2008
2758
78
-
Niên giám thống kê tỉnh Sơn La 2008
2871
132
-
Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh PHúc 2008
2703
56
-
Niên giám thống kê tỉnh Thanh Hoá 2008
2669
96
-
Niên giám thống kê tỉnh Nam Định 2008
2548
117
-
Niên giám thống kê tỉnh Bác Cạn 2008
2582
62
-
Niên giám thống kê tỉnh Cao Bằng 2007
2604
76
-
Niên giám thống kê tỉnh Hà Tây 2006
3049
197
-
3445
165
-
21806
6409
-
Niên giám thống kê tỉnh Quảng trị 2007
2567
56
-
Niêm giám các ĐƯQT nước CHXHCNVN kỳ 2005
2482
33
-
Báo cáo thường niên Kinh tế VN 2009
2356
42
-
Báo cáo thường niên Kinh tế VN 2010
2537
51
-
Từ điển cách dùng từ và cụm từ anh ngữ
2716
48
-
Từ điển thành ngữ và tục ngữ VN
2700
55
-
Sự phát triển của từ vựng tiếng việt nửa sau TK XX
2556
41
-
Tổng điều tra dân số và nhà ở VN 2009
2554
60
-
Danh mục các DN Việt Nam năm 2010
2467
31
-
Niên giám thống kê Bắc Kan 2009
2704
92
-
Niên giám thống kê Hải Dương 2009
2421
82
-
Niên giám thống kê Quảng Ngãi 2009
2570
182
-
Niên giám thống kê Lào Cai 2009
2291
49
-
Niên giám thống kê Hưng Yên 2009
2433
92
-
Niên giám thống kê Đà Nẵng 2009
2257
59
-
Niên giám thống kê Nam Định 2009
2228
50
-
Niên giám thống kê Bắc Giang 2009
2566
126
-
Niên giám thống kê Quảng Bình 2009
2194
61
-
2091
33
-
Từ điển chữ viết tắt quốc tế - VN Anh-Pháp-Việt
2025
34
-
2249
38
-
Từ điển Bách khoa Đất nước-con người VN - T1
2167
38
-
Từ điển Bách khoa Đất nước-con người VN - T2
2327
102
-
2221
50
-
2076
67
-
2099
51
-
2123
36
-
2064
44
-
2461
96
-
2295
49
-
2634
137
-
Niên giám thông tin KHXH nước ngoài Số 1
2044
35
-
Niên giám thông tin KHXH nước ngoài Số 5
2042
32




.jpg)
